carnal knowledge

Định nghĩa

Danh từ (cố định, không đếm được):
- Hành vi giao hợp, quan hệ tình dục: "carnal knowledge" một thuật ngữ pháp trang trọng chỉ hành vi giao hợp giữa nam nữ, đặc biệt khi sự xâm nhập của dương vật vào âm đạo. Thuật ngữ này thường được dùng trong các bối cảnh pháp để chỉ hành vi tình dục trái phép hoặc ngoài hôn nhân.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo bị buộc tội hành vi giao hợp với trẻ vị thành niên.)
  • (Trong các văn bản pháp , "carnal knowledge" một thuật ngữ chính trong các vụ ngoại tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have carnal knowledge of someone": quan hệ tình dục với ai đó (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The witness testified that the accused had carnal knowledge of the victim. (Nhân chứng khai rằng bị cáo đã quan hệ tình dục với nạn nhân.)
  • "carnal knowledge without consent": giao hợp không sự đồng thuận (một dạng hiếp dâm).
    • The law distinguishes between consensual carnal knowledge and carnal knowledge without consent. (Luật phân biệt giữa giao hợp sự đồng thuận giao hợp không sự đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnal (tính từ): thuộc về xác thịt, nhục dục.
    • The novel explores carnal desires and spiritual conflicts. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những ham muốn xác thịt xung đột tâm linh.)
  • Knowledge (danh từ): sự hiểu biết, tri thức (trong từ ghép này mang nghĩa cổ "sự giao hợp").
Từ đồng nghĩa
  • Sexual intercourse: giao hợp, quan hệ tình dục (thuật ngữ chung hơn).
  • Copulation: giao phối (dùng trong sinh học hoặc văn phong trang trọng).
  • Procreation: sự sinh sản (nhấn mạnh mục đích duy trì nòi giống).
Các cụm từ liên quan
  • Carnal relations: quan hệ xác thịt (đồng nghĩa với "carnal knowledge").
  • Carnal act: hành vi xác thịt (thường chỉ hành vi tình dục nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Carnal knowledge" thường không xuất hiện trong thành ngữ thông tục; thuật ngữ pháp chuyên ngành, không biến thể thành ngữ.